Khám phá Nhật Bản

Khám phá ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản

Tại bất cứ quốc gia nào thì giới trẻ cũng có những cách thức để sử dụng ngôn ngữ riêng của mình và Nhật Bản cũng không phải là ngoại lệ. Ngôn ngữ của giới trẻ là cách nói được biến tấu từ ngôn ngữ chính thống và được thay đổi sao cho phù hợp với lứa tuổi “teen”.

Hãy cùng chúng tôi khám phá xem ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản có gì thú vị, điều này sẽ rất hữu ích cho những bạn đang chuẩn bị đi du học Nhật Bản. Biết được ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản sẽ giúp sinh viên du học nhanh chóng hòa nhập vào môi trường sống một cách thân thiện và hòa đồng nhất.

  1. Ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản về ngữ pháp

Ngữ pháp trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản
Ngữ pháp trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản

Về ngữ pháp, ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản thường đưa về dạng thông thường để trò chuyện và rất hiếm khi sử dụng 「です」và「ます」ở cuối câu. Thêm vào đó, trong câu giao tiếp những trợ từ như :「は」「を」「へ」thường bị lược bỏ. Riêng đối với các trợ từ như: 「の」「に」「で」thì vẫn được sử dụng.

Ví dụ:

A: あした 学校 [へ] いく?( Ngày mai có đến trường không?)

B: うん、いくよ。( Ừ, Có đi chứ)

  1. Về ngữ âm

Trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản, đối với những tính từ từ kết thúc bằng âm đọc「ai」hay「oi」sẽ chuyển thành「ee」

  1. Từ ghép trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản

Trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản cũng có một khối lượng lớn hững từ được ghép từ 2 từ riêng biệt lại. Thường thì từ ghép sẽ được hình thành bằng cách ghép 2 âm tiết đầu của mỗi từ.

Ví dụ:

  • イケてる メンズ ⇒ イケメン ( Đẹp trai)
  • もと かのじょ⇒ もとかの (Bạn gái cũ)
  • もと かれし⇒ もとかれ (Bạn trai cũ)
  • デジタル カメラ ⇒ デジカメ ( Digital Camera)
  • ゲーム センター ⇒ ゲーセン (Trung tâm chơi game)
  1. Những từ chỉ dùng trong văn nói
Ngôn ngữ tuổi "teen" tại Nhật Bản
Ngôn ngữ tuổi “teen” tại Nhật Bản

Khi muốn diễn tả ý “ Rất ” = (とても) thì có rất nhiều cách để diễn tả. Thay vì dùng từ とても thì có thể thay thế bằng các từ sau: チョー、バリ、めっちゃ、げき.

Ví dụ như:

  • この花は とても きれいです。 ⇒ この花は チョー きれいです。(Bông hoa này rất đẹp.)
  • このパンは とても おいしいです。⇒このパンは めっちゃ おいしいです。( Cái bánh này rất ngon.)
  1. Chữ viết tắt

Với sự phát triển của công nghệ như hiện nay thì không thể không kể đến những từ viết tắt. Giới trẻ Nhật Bản thường rất hay trao đổi bằng tin nhắn. Vậy nên, từ đó cũng phát sinh ra một lượng lớn những từ ngữ mang tính ký hiệu trong ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản.

  • DS –> Daisuki – 大好き : I love you
  • DJ –> Daijoubu -大丈夫: Không sao/ không vấn đề gì.
  • Aiko –>アイコ –> Aisu Koohii –> アイスコーヒー : Ice Coffee.
  • Hamuto –> ハムト–> 公衆トイレ (ハム=公): nhà vệ sinh công cộng.
  • OHA –> Ohayou: おはよう: Chào buổi sáng!
  • チョーLL –> Chou Love Loveチョーラブラブ(チョー=とても)Rất yêu
  • Gan-mi –> ガン見 – Gangan miru ガンガン見る: Nhìn cái gì đó/ ai đó chằm chằm.
  • 2ケツ –> Nghĩa là đi xe đạp/ xe máy 2 người, thường chỉ các cặp đèo nhau.
  • mjd –> Majide マジで : Thật sự/ thật đấy/ không đùa đâu!
  • Uzai うざい–> Uzattai!うざったい: Lắm chuyện! Phiền phức quá!

Tham khảo:

Kinh nghiệm học tiếng Nhật hiệu quả cho người mới bắt đầu

Kinh nghiệm học tiếng Nhật từ thực tế du học

Phần mềm học tiếng Nhật hữu ích khi du học

Đăng bình luận